🔬 Nghiên cứu khoa học

Cỡ mẫu: vì sao không thể 'lấy đại 100'

Trực giác về sai số, độ tin cậy, lực thống kê — và 4 bài toán cỡ mẫu bạn sẽ gặp nhiều nhất.

⏱ 2 phút đọc · Đọc miễn phí, không cần tài khoản

"Lấy khoảng 100 cho chẵn" là câu trả lời phổ biến nhất — và bị hội đồng hỏi vặn nhiều nhất. Cỡ mẫu không phải con số may mắn: nó là lời cam kết rằng nghiên cứu của bạn ĐỦ SỨC trả lời câu hỏi đã đặt ra.

Chuyện gì xảy ra khi mẫu quá nhỏ (hoặc quá to)?

  • Quá nhỏ: kết quả dao động dữ dội theo may rủi. Khác biệt có thật cũng không 'hiện hình' — nghiên cứu âm tính giả, tốn công vô ích và bất công với người đã tham gia.

  • Quá to: tốn thời gian, tiền bạc và đẩy thêm người vào nguy cơ/phiền hà không cần thiết — cũng là vấn đề đạo đức, không chỉ kinh tế.

Bốn nguyên liệu của mọi công thức cỡ mẫu

  1. Độ tin cậy (thường 95%): chấp nhận 5% khả năng kết luận nhầm 'có' khi thật ra 'không' (sai lầm loại I, α = 0,05 → z = 1,96).

  2. Lực thống kê (thường 80–90%): xác suất phát hiện được khác biệt NẾU nó có thật (1 − β). Lực 80% nghĩa là chấp nhận 20% nguy cơ bỏ sót.

  3. Ước đoán về quần thể: tỷ lệ p dự kiến, hoặc trung bình ± độ lệch chuẩn — lấy từ nghiên cứu trước hoặc nghiên cứu thử. Đây là lý do bước Tổng quan tài liệu nuôi bước này.

  4. Sai số chấp nhận / khác biệt tối thiểu có ý nghĩa: bạn muốn ước lượng chính xác đến đâu (d), hoặc khác biệt nhỏ nhất đáng quan tâm về lâm sàng (Δ).

Quy luật đáng nhớ: muốn sai số nhỏ đi MỘT NỬA, cỡ mẫu phải tăng gấp BỐN (n tỉ lệ nghịch với d²). Chính xác không miễn phí.

Bốn bài toán thường gặp (app tính sẵn cả bốn)

  • Ước lượng MỘT TỶ LỆ: khảo sát tỷ lệ hiện mắc — cần p dự kiến và sai số d.

  • Ước lượng MỘT TRUNG BÌNH: cần độ lệch chuẩn dự kiến và sai số d.

  • So sánh HAI TỶ LỆ: thử nghiệm/so sánh nhóm — cần p₁, p₂ và lực thống kê.

  • So sánh HAI TRUNG BÌNH: cần độ lệch chuẩn chung và khác biệt Δ đáng quan tâm.

Biểu đồ khoảng tin cậyn = 50± 11,1%n = 200± 5,5%n = 800± 2,8%102030Tỷ lệ tuân thủ ước lượng (%)

↔ kéo ngang để xem hết hình

Cùng một kết quả 20%, chỉ khác cỡ mẫu. Muốn khoảng hẹp đi một nửa thì cỡ mẫu phải gấp bốn.

Đừng quên cộng dự phòng mất mẫu

Người từ chối, phiếu bỏ dở, mất theo dõi — thực tế luôn hao hụt. Cộng thêm 10–20%: n cuối = n tính được ÷ (1 − tỷ lệ hao hụt). Ghi rõ con số này trong đề cương để hội đồng thấy bạn đã lường trước.

Ở phần Làm, chọn đúng bài toán, nhập tham số — app tính tức thì bằng công thức chuẩn WHO/Hulley (mỗi công thức đều có kiểm thử đối chiếu R). Kéo thử từng tham số để CẢM nhận cái gì làm n phình to — đó là trực giác mà hội đồng muốn thấy bạn có.

Còn phần ôn tập cuối bài

Tạo tài khoản miễn phí để làm câu hỏi ôn tập, ghi tiến độ, và đọc tiếp những bài còn lại của Học viện. Không cần thẻ, không ràng buộc.